Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bắn bị thương" (1)
bắn bị thương
Tiếng Anh
Động từshoot and injure
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
The assailant shot and injured a police officer during the bank robbery.
Từ liên quan "bắn bị thương" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bắn bị thương" (1)
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
The assailant shot and injured a police officer during the bank robbery.
